🧭 Giới thiệu
Xích inox (Stainless Steel Chain) là vật tư quan trọng trong nhiều lĩnh vực — từ công nghiệp thực phẩm, hóa chất, hàng hải, cho đến cơ khí nâng tải và trang trí kiến trúc. Nhờ độ bền kéo cao, khả năng chống rỉ tuyệt đối và tuổi thọ lâu dài, xích inox ngày càng được ưa chuộng thay thế cho xích thép mạ kẽm trong môi trường ẩm, muối, hoặc hóa chất ăn mòn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, phân loại, tiêu chuẩn và cách chọn xích inox phù hợp từng ứng dụng thực tế.

🔩 1. Xích inox là gì?
Xích inox là chuỗi liên kết các mắt thép không gỉ hình oval hoặc tròn, được hàn kín và đánh bóng bề mặt, có thể chịu tải, kéo, nâng hoặc treo vật nặng trong môi trường khắc nghiệt.
💡 Tên khác: xích thép không gỉ, xích tải inox, inox chain.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu tạo và vật liệu
| Thành phần | Mô tả kỹ thuật | Tiêu chuẩn vật liệu |
|---|---|---|
| Mắt xích (Link) | Dạng oval, hàn kín 360° | Inox 304 / 316 / 316L |
| Đường hàn (Welded joint) | Gia công TIG hoặc plasma | Bền kéo ≥ 70% so với thân xích |
| Bề mặt xử lý | Đánh bóng cơ học hoặc điện hóa | ASTM A967 |
| Đường kính mắt xích (mm) | 2 – 20 mm | DIN 5685C / DIN 763 |
💡 Inox 316 chứa molypden (Mo) giúp chống ăn mòn muối biển và hóa chất cực tốt.
⚙️ 3. Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm chính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DIN 763 | Xích mắt dài, tải kéo vừa | Treo, rào chắn, trang trí |
| DIN 5685A/B | Xích mắt ngắn, chịu tải cao | Nâng hạ, công nghiệp |
| DIN 766 | Xích đều mắt, độ chính xác cao | Tời, neo tàu, băng tải |
| ASTM A240 | Đảm bảo thành phần thép không gỉ | Ngành thực phẩm, hóa chất |
💡 Cơ Khí Việt Hàn sản xuất và nhập khẩu xích inox đạt chuẩn DIN 763 và DIN 766 – được kiểm tra 100% tải thử trước khi xuất xưởng.
🧮 4. Bảng thông số kỹ thuật xích inox
| Đường kính xích (mm) | Chiều dài mắt (mm) | Chiều rộng trong (mm) | Tải kéo tối đa (kg) | Khối lượng (kg/m) | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 12 | 4 | 50 | 0.07 | Inox 304 |
| 3 | 16 | 5 | 100 | 0.15 | Inox 304 |
| 4 | 18 | 6 | 250 | 0.25 | Inox 304 |
| 5 | 22 | 7 | 450 | 0.40 | Inox 304 |
| 6 | 26 | 8 | 630 | 0.55 | Inox 316 |
| 8 | 32 | 10 | 1,200 | 0.90 | Inox 316 |
| 10 | 40 | 13 | 2,000 | 1.40 | Inox 316L |
| 12 | 48 | 16 | 3,000 | 2.00 | Inox 316L |
| 16 | 64 | 21 | 4,800 | 3.50 | Inox 316L |
💡 Tải trọng được kiểm tra theo tiêu chuẩn DIN EN 818-2, hệ số an toàn ≥ 4 lần tải làm việc.
⚖️ 5. Ưu điểm vượt trội của xích inox
-
Chống rỉ tuyệt đối – hoạt động tốt trong nước, muối, axit nhẹ.
-
Chịu tải và chịu kéo cao, không giãn khi tải liên tục.
-
Tuổi thọ trên 20 năm, không cần sơn hoặc bảo dưỡng.
-
Không nhiễm từ, an toàn trong ngành thực phẩm & y tế.
-
Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao – phù hợp trang trí, treo đèn, lan can.
💡 Thử nghiệm phun muối ASTM B117: inox 316L không xuất hiện vết rỉ sau 1.000 giờ.
🧰 6. Ứng dụng thực tế
| Ngành / Ứng dụng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Công nghiệp thực phẩm | Dây chuyền treo móc, băng tải, tời nâng inox. |
| Hàng hải / tàu biển | Xích neo, xích buộc tàu, neo phao. |
| Hóa chất / dược phẩm | Treo bồn, thiết bị trong môi trường ăn mòn. |
| Xây dựng / cơ khí | Dây kéo, khóa tải, cáp treo thiết bị. |
| Trang trí – nội thất | Treo đèn, lan can, xích ghế café, giếng trời. |
💡 Xích inox 316L là lựa chọn hàng đầu cho ngành hàng hải và thực phẩm – không oxy hóa dù tiếp xúc liên tục với nước biển.
🧱 7. Phân biệt xích inox 304 và 316
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 / 316L |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn muối | Tốt | Xuất sắc |
| Ứng dụng chính | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, biển, hóa chất |
| Thành phần | Cr 18%, Ni 8% | Cr 16%, Ni 10%, Mo 2% |
| Độ bền kéo (MPa) | 520–650 | 550–680 |
| Giá thành | Rẻ hơn 15–20% | Cao hơn nhưng tuổi thọ gấp đôi |
💡 Inox 316 có thể hoạt động trong môi trường nước biển, clo hoặc axit nhẹ mà không bị ố đen.
⚙️ 8. Hướng dẫn chọn xích inox phù hợp
-
Xác định tải trọng cần chịu (kg hoặc tấn).
-
Chọn đường kính xích tương ứng theo bảng tải.
-
Xác định môi trường sử dụng:
-
Trong nhà → inox 304
-
Ngoài trời, biển, hóa chất → inox 316 / 316L
-
-
Chọn tiêu chuẩn DIN phù hợp (763 hoặc 766).
-
Kiểm tra chứng chỉ CO–CQ và kiểm tải trước khi sử dụng.
💡 Cơ Khí Việt Hàn kiểm định 100% tải kéo trước khi xuất xưởng – sai lệch ≤ ±5%.
❓ 9. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Xích inox có dùng được để kéo vật nặng không?
Có – nhưng cần chọn loại DIN 766, đường kính ≥ 8mm.
2. Xích inox có bị giãn sau thời gian dài không?
Không đáng kể – độ giãn <1% nếu dùng đúng tải.
3. Inox 304 có dùng được ngoài trời không?
Có, nhưng nếu tiếp xúc nước muối nên dùng inox 316 để tránh ố bề mặt.
4. Có thể mạ thêm lớp chống bám bẩn cho xích inox không?
Có – Cơ Khí Việt Hàn nhận đánh bóng điện hóa và phủ passivation cho bề mặt xích inox.
5. Cơ Khí Việt Hàn có bán lẻ xích inox theo mét không?
Có. Xích inox được bán theo mét hoặc cuộn 30m, kèm CO–CQ, tiêu chuẩn DIN 763 – 766.
📞 Liên hệ mua xích inox chính hãng
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Xích inox, cáp inox, khóa nối, ma ní, vòng khuyên, Ubolt, phụ kiện nâng tải và hàng hải.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://giaxevnn.com/
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Xích inox đạt chuẩn DIN 763 – DIN 766 – ASTM A240 – CO–CQ đầy đủ – Giao hàng toàn quốc.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- ⚙️ So Sánh Tắc Kê Nở Inox Và Tắc Kê Đạn – Nên Dùng Loại Nào Cho Bê Tông Cường Độ Cao
- 🔩 Bu Lông Inox Và Ảnh Hưởng Của Tiêu Chuẩn Siết Moment Trong Kết Cấu Thép
- 🔩 Đinh Rút Inox Trong Ngành Nhôm Kính Và Quảng Cáo – Lắp Nhanh, Chắc, Thẩm Mỹ Cao (2025)
- 🧷 Chốt Chẻ Inox Trong Cơ Khí Chính Xác Và Thiết Bị An Toàn – Tiêu Chuẩn & Ứng Dụng (2025)
- ⚙️ Long Đen Inox Trong Hệ Kết Cấu Bu Lông Neo – Phân Bổ Tải Trọng Và Chống Rung
