🧭 Giới thiệu
Đai ôm inox (Pipe Clamp / Tube Strap) là một trong những phụ kiện cơ khí thiết yếu trong hệ thống treo ống nước, ống gió, và PCCC (phòng cháy chữa cháy).
Đai ôm giúp giữ chặt đường ống cố định vào tường, trần hoặc khung thép, đảm bảo độ an toàn, ổn định và thẩm mỹ cho công trình.
Nhờ được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, các loại đai ôm hiện đại có khả năng chịu tải tốt, chống rỉ tuyệt đối, và hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như ẩm ướt, hóa chất, hay khu vực ven biển.

⚙️ 1. Đai ôm inox là gì?
Đai ôm inox là một vòng kim loại (hoặc nửa vòng) dùng để ôm quanh ống và cố định bằng bulong hoặc vít.
Chúng thường được sử dụng kết hợp với thanh ren inox, tắc kê nở inox, hoặc Ubolt inox trong các hệ treo cơ điện.
💡 Đai ôm inox có thể được hàn hoặc bắt vít trực tiếp lên bề mặt tường, trần bê tông hoặc khung thép.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu tạo cơ bản của đai ôm inox
| Bộ phận | Mô tả | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân đai (Clamp Body) | Hai nửa vòng inox, bản dày 1.2 – 3mm | Ôm và giữ ống chặt |
| Bu lông siết (Bolt) | Bu lông lục giác hoặc vít M6–M10 | Tạo lực ép hai nửa đai |
| Long đen & đai ốc | DIN 125 / DIN 934 | Giữ chặt, chống lỏng |
| Lót cao su (Rubber Lining) | EPDM hoặc PVC | Giảm rung, chống trượt |
| Thanh treo (Rod / Hanger) | M8 – M12 | Kết nối với trần hoặc dầm |
💡 Lót cao su EPDM chịu nhiệt đến 110°C, phù hợp cả hệ thống nước nóng và ống gió.
🧱 3. Các kiểu đai ôm inox thông dụng
| Loại đai ôm | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| Đai ôm 1 mảnh (Single Clamp) | Dạng nửa vòng, bắt vít 1 đầu | Cố định ống nhỏ Ø10–Ø32mm |
| Đai ôm 2 mảnh (Double Clamp) | Hai nửa vòng rời, có bulong siết giữa | Treo ống nước, ống gió Ø25–Ø300mm |
| Đai ôm có cao su (Rubber Lined Clamp) | Có lớp cao su EPDM chống rung | Hệ thống PCCC, HVAC, nước lạnh |
| Đai ôm có chân đế (Base Clamp) | Có bản mã bắt tường | Gắn cố định ống đứng hoặc ống thoát nước |
| Đai ôm treo (Hanger Clamp) | Có ty ren M8–M12 treo lên trần | Hệ treo cơ điện (M&E) |
| Đai ôm 3 lỗ / 4 lỗ | Cố định nhiều ống song song | Dự án M&E, nhà máy thực phẩm |
| Đai ôm chữ Omega (Ω Clamp) | Hình Ω, siết chặt bằng bulong M8 | Hệ thống khí nén, ống mỏng |
💡 Cơ Khí Việt Hàn cung cấp đầy đủ các dòng đai ôm inox 201 – 304 – 316, bản rộng 15–40mm, dày 1.0–3.0mm.
⚙️ 4. Bảng kích thước đai ôm inox tiêu chuẩn
| Đường kính ống (mm) | Kích thước đai ôm (mm) | Bu lông siết (mm) | Khuyến nghị lắp ty ren (M) |
|---|---|---|---|
| Ø21 (1/2″) | 22–25 | M6×30 | M6 |
| Ø27 (3/4″) | 28–32 | M6×35 | M6 |
| Ø34 (1″) | 35–38 | M8×40 | M8 |
| Ø48 (1.5″) | 50–54 | M8×45 | M8 |
| Ø60 (2″) | 63–67 | M8×50 | M10 |
| Ø76 (2.5″) | 78–82 | M10×55 | M10 |
| Ø89 (3″) | 90–95 | M10×60 | M12 |
| Ø114 (4″) | 115–120 | M10×70 | M12 |
| Ø168 (6″) | 170–175 | M12×80 | M12 |
💡 Đai ôm nên được chọn lớn hơn đường kính ngoài của ống khoảng 3–5mm để dễ lắp và siết.
🧮 5. Hướng dẫn lắp đặt thực tế
🔹 Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ
Tua vít, cờ lê, khoan bê tông, thước đo, bu lông – tắc kê inox.
🔹 Bước 2: Đo và đánh dấu vị trí
Khoảng cách giữa các đai ôm thường 1.2–1.5m (theo TCVN 4519:1988).
🔹 Bước 3: Lắp tắc kê nở vào trần hoặc tường
Sử dụng tắc kê inox M6–M12 tùy tải trọng.
🔹 Bước 4: Gắn thanh ren hoặc ty treo inox
Cắt chiều dài vừa đủ để tránh rung lắc.
🔹 Bước 5: Lắp đai ôm ôm quanh ống
Siết bulong đều tay, tránh bóp méo hoặc nứt ống.
💡 Nếu dùng đai ôm có cao su, không siết quá chặt để tránh làm xẹp lớp đệm.
🧱 6. Ứng dụng thực tế trong các ngành
| Ngành / Ứng dụng | Vai trò của đai ôm inox |
|---|---|
| PCCC (Phòng cháy chữa cháy) | Treo ống nước, đầu phun, van |
| M&E (Cơ điện) | Treo ống gió, máng cáp, ống dẫn khí |
| HVAC (Điều hòa thông gió) | Cố định ống lạnh, ống thông hơi |
| Nhà máy thực phẩm / dược phẩm | Cố định ống inox, ống sạch |
| Hệ thống nước sinh hoạt | Treo ống nước nóng/lạnh trên tường |
💡 Đai ôm inox có thể chịu nhiệt lên tới 400°C và tải trọng đến 100kg (đối với bản dày 3mm).
⚖️ 7. So sánh đai ôm inox và đai ôm thép mạ
| Tiêu chí | Đai ôm inox 304/316 | Đai ôm mạ kẽm |
|---|---|---|
| Độ bền kéo | 700–800 MPa | 400–500 MPa |
| Khả năng chống rỉ | Tuyệt đối | Trung bình |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 3–5 năm |
| Thẩm mỹ | Cao, sáng bóng | Bình thường |
| Bảo trì | Không cần | Cần định kỳ |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, ẩm, hóa chất | Trong nhà khô ráo |
💡 Đai ôm inox 316 được ưu tiên trong khu vực ẩm, hóa chất, hoặc ven biển.
❓ 8. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Đai ôm inox có cao su dùng được cho ống nước nóng không?
Có. Lớp cao su EPDM chịu được nhiệt độ đến 110°C, phù hợp ống nước nóng và lạnh.
2. Đai ôm inox có rỉ trong nhà máy hóa chất không?
Không, nếu dùng inox 316 hoặc 316L sẽ chống ăn mòn hoàn toàn.
3. Khoảng cách giữa các đai ôm là bao nhiêu?
Từ 1.2–1.5m tùy đường kính ống, theo tiêu chuẩn TCVN.
4. Có thể sơn đai ôm inox không?
Không cần. Inox đã sáng bóng và chống rỉ sẵn, việc sơn sẽ làm giảm thẩm mỹ.
5. Cơ Khí Việt Hàn có sản xuất đai ôm inox theo bản vẽ riêng không?
Có. Chúng tôi nhận gia công đai ôm inox 201–304–316, kích thước Ø10–Ø600mm, có lót cao su hoặc không, theo bản vẽ kỹ thuật.
📞 Liên hệ mua đai ôm inox chính hãng
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Đai ôm, đai treo, Ubolt, thanh ren, bu lông, long đen, phụ kiện PCCC, M&E, HVAC.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://giaxevnn.com/
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Đai ôm inox đạt chuẩn DIN 3567 – Giao hàng toàn quốc – Báo giá nhanh – CO–CQ đầy đủ.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- 🧴 Hướng Dẫn Bảo Quản Vật Tư Inox Ngoài Trời Đúng Kỹ Thuật – Giữ Bền 15 Năm (2025)
- 🔍 Cách Kiểm Tra Chất Lượng Bu Lông Inox Trước Khi Lắp Đặt – Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chuẩn (2025)
- ⚙️ Tiêu Chuẩn DIN – ISO – ASTM Trong Sản Xuất Bu Lông Inox (2025)
- 🧷 Ứng Dụng Chốt Chẻ Inox Trong Thiết Bị Cơ Khí Và An Toàn Công Nghiệp (2025)
- 🔩 So Sánh Đinh Rút Inox Và Nhôm – Loại Nào Phù Hợp Cho Thi Công Dân Dụng? (2025)
