🧭 Giới thiệu
Trong các công trình công nghiệp, cơ điện (M&E), HVAC, PCCC, và kết cấu thép, Ubolt inox là vật tư gắn kết giúp cố định ống, dầm, hoặc thiết bị lên bề mặt khung thép, trần, tường, hoặc sàn.
Nhờ thiết kế hình chữ U, Ubolt có thể ôm chặt ống hoặc thanh tròn, tạo mối liên kết vững chắc mà vẫn dễ tháo lắp.
Với vật liệu inox 304 – 316, sản phẩm có khả năng chống rỉ tuyệt đối, chịu lực cao và tuổi thọ trên 20 năm, phù hợp cho môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có hóa chất.

⚙️ 1. Ubolt inox là gì?
Ubolt inox là loại bu lông cong hình chữ “U”, có hai đầu ren song song, dùng kết hợp với đai ốc và long đen để cố định vật thể trụ tròn (như ống hoặc cáp).
💡 Ubolt còn được gọi là “bu lông chữ U” hoặc “ống kẹp U”.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
Thanh ren – Ty ren Inox Việt Hàn
🧩 2. Cấu tạo chi tiết của Ubolt inox
| Bộ phận | Mô tả | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân cong (U-Shape Body) | Phần cong hình bán nguyệt | Ôm sát ống hoặc thanh tròn |
| Hai đầu ren (Threaded Ends) | Phần ren M6 – M20 | Gắn đai ốc cố định |
| Long đen phẳng (Flat Washer) | Inox 304 | Phân tán lực siết |
| Đai ốc (Hex Nut) | Inox 304/316 | Giữ cố định mối ghép |
| Bản mã (Saddle Plate – tùy chọn) | Inox hoặc thép mạ | Tăng khả năng chịu tải |
💡 Ubolt inox 316 được dùng nhiều trong môi trường biển và hóa chất, nhờ khả năng chống ăn mòn Clorua.
⚙️ 3. Tiêu chuẩn sản xuất và mã vật liệu
| Tiêu chuẩn | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DIN 3570 | Ubolt tiêu chuẩn Châu Âu | Treo ống cơ điện |
| BS 3974 Part 1 | Ubolt cho hệ treo ống công nghiệp | Nhà máy, PCCC |
| ASTM A193 / A320 | Bu lông inox chịu lực | Dầm, khung kết cấu |
| TCVN 197:2015 | Tiêu chuẩn Việt Nam | Lắp đặt cơ điện dân dụng |
| ISO 4032 / 4033 | Ren & đai ốc đi kèm | Phụ kiện đồng bộ |
🧱 4. Bảng kích thước Ubolt inox tiêu chuẩn
| Kích thước (mm) | Đường kính ống (mm) | Khoảng cách ren (A) | Chiều dài ren (B) | Độ dày thân (C) |
|---|---|---|---|---|
| M6 | 17–22 | 30 | 25 | 6 |
| M8 | 25–33 | 40 | 35 | 8 |
| M10 | 38–45 | 50 | 40 | 10 |
| M12 | 50–63 | 60 | 50 | 12 |
| M16 | 75–90 | 80 | 60 | 16 |
| M20 | 100–115 | 100 | 70 | 20 |
💡 Ubolt có thể được sản xuất theo yêu cầu riêng về độ cong, chiều dài ren và bản mã đi kèm.
🧮 5. Lực chịu tải & moment siết đề nghị
| Kích thước Ubolt | Lực kéo (kN) | Moment siết (Nm) | Vật liệu inox |
|---|---|---|---|
| M6 | 6 | 8 | 304 |
| M8 | 10 | 18 | 304 |
| M10 | 15 | 35 | 304/316 |
| M12 | 24 | 60 | 316 |
| M16 | 40 | 110 | 316 |
| M20 | 60 | 180 | 316L |
💡 Dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren để chống rung trong hệ treo ống.
⚙️ 6. Ứng dụng thực tế của Ubolt inox
| Ngành / Hệ thống | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Hệ thống M&E, HVAC | Treo ống nước, ống gió, ống lạnh |
| PCCC – Hệ thống ống chữa cháy | Giữ chặt ống Ø25 – Ø100mm trên khung treo |
| Kết cấu thép nhà xưởng | Cố định dầm, liên kết khung, kèo thép |
| Ngành hàng hải / cầu cảng | Giữ dây cáp, ống dẫn dầu, ống thoát nước biển |
| Năng lượng mặt trời | Gắn khung ray hoặc ống đỡ trụ pin |
| Công nghiệp thực phẩm – dược phẩm | Lắp đặt thiết bị inox trong khu sạch |
💡 Ubolt inox giúp công trình an toàn, thẩm mỹ, và giảm bảo trì trong suốt vòng đời vận hành.
⚖️ 7. Ưu điểm của Ubolt inox
-
Chịu tải cao, ổn định dưới rung động mạnh.
-
Chống rỉ sét tuyệt đối, dùng tốt ngoài trời, ẩm, hóa chất.
-
Dễ tháo lắp, tái sử dụng nhiều lần.
-
Tính linh hoạt cao: có thể lắp ngang, dọc, treo, hoặc gắn kèm bản mã.
-
Đạt tiêu chuẩn DIN – ASTM – ISO.
💡 Tuổi thọ trung bình của Ubolt inox có thể đạt trên 20 năm.

🧱 8. So sánh Ubolt inox và Ubolt thép mạ
| Tiêu chí | Ubolt inox 304/316 | Ubolt thép mạ kẽm |
|---|---|---|
| Độ bền kéo | 700–900 MPa | 400–500 MPa |
| Chống rỉ | Tuyệt đối | 2–3 năm bị oxy hóa |
| Tuổi thọ | 15–25 năm | 5–7 năm |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời, biển, PCCC | Trong nhà |
| Giá thành | Cao hơn 20–30% | Thấp |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, bền màu | Dễ tróc mạ |
💡 Chọn inox 316 nếu công trình ở khu vực ven biển, nhiều muối hoặc hóa chất.
🧰 9. Hướng dẫn lắp đặt Ubolt inox đúng kỹ thuật
-
Xác định vị trí ống và dầm cần cố định.
-
Đặt Ubolt ôm quanh ống, xuyên qua bản mã hoặc khung treo.
-
Lắp long đen phẳng và đai ốc hai bên.
-
Siết đều tay đến moment torque khuyến nghị.
-
Kiểm tra lại độ ổn định sau 24–48h vận hành.
💡 Không siết lệch hoặc quá moment – dễ làm móp ống hoặc đứt ren.
❓ 10. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Ubolt inox có chịu được tải trọng cao không?
Có, với Ubolt M16 – M20, tải kéo đạt 4–6 tấn tùy loại inox.
2. Nên dùng loại inox nào cho hệ thống PCCC?
Inox 304 dùng cho trong nhà, inox 316 cho khu vực ẩm hoặc tầng hầm.
3. Có cần bản mã đi kèm khi lắp Ubolt không?
Nên có – giúp phân tán lực và chống móp ống, nhất là ống Ø>60mm.
4. Ubolt inox có dùng cho đường ống gas hoặc dầu không?
Có, đặc biệt khi kết hợp với bản mã cách điện để tránh ăn mòn điện hóa.
5. Cơ Khí Việt Hàn có nhận gia công Ubolt theo bản vẽ riêng không?
Có. Chúng tôi gia công Ubolt inox 201–304–316, theo tiêu chuẩn DIN 3570 – BS 3974, đủ size Ø17–Ø300mm.
📞 Liên hệ mua Ubolt inox chính hãng
Cơ Khí Việt Hàn – Nhà sản xuất & phân phối vật tư cơ khí inox hàng đầu Việt Nam.
Cung cấp: Ubolt inox, bu lông, đai ốc, long đen, đai treo, thanh ren, phụ kiện M&E – PCCC – HVAC.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://giaxevnn.com/
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
✅ Ubolt inox đạt chuẩn DIN 3570 – BS 3974 – ASTM A193 – Giao hàng toàn quốc – Báo giá nhanh – CO–CQ đầy đủ.
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- 🧱 Tắc Kê Nở Inox Trong Thi Công Kết Cấu Bê Tông – Tiêu Chuẩn Lắp Đặt Và Tải Trọng
- ☀️ Ứng Dụng Bu Lông Inox Trong Hệ Thống Năng Lượng Mặt Trời – Tiêu Chuẩn Chịu Lực & Ăn Mòn
- 🧲 Ứng Dụng Chốt Chẻ Inox Trong Thiết Bị Cơ Khí Và An Toàn Công Nghiệp
- 🔩 So Sánh Đinh Rút Inox Và Nhôm – Loại Nào Phù Hợp Cho Thi Công Dân Dụng?
- ⚙️ Cách Lựa Chọn Long Đen, Vòng Đệm Theo Tải Trọng Bu Lông – Hướng Dẫn Kỹ Thuật
