Bu lông lục giác DIN 931 là một trong những thành phần quan trọng trong các ngành công nghiệp, xây dựng và cơ khí.Tiêu chuẩn DIN 931, xuất xứ từ Đức, quy định chi tiết về kích thước và tính chất của bu lông lục giác, giúp đảm bảo chất lượng và tính tương thích giữa các sản phẩm. Tuy nhiên, nhiều người dùng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm bảng tra cứu kích thước bu lông chính xác và đầy đủ. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra cứu chi tiết và đầy đủ nhất về kích thước bu lông DIN 931, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết.
Bảng Tra Kích Thước Bu Lông Lục Giác DIN 931
Bảng 1: Tóm tắt các thông số chính
| Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài (L) | Cấp bền (Grade) |
|---|---|---|---|
| M4 | 0.7 | 8-200 | 4.6, 5.6 |
| M5 | 0.8 | 10-300 | 4.6, 5.6 |
| M6 | 1.0 | 10-400 | 4.6, 5.6, 8.8 |
| M8 | 1.25 | 16-500 | 8.8, 10.9 |
| M10 | 1.5 | 20-600 | 8.8, 10.9 |
| M12 | 1.75 | 25-700 | 8.8, 10.9 |
| M16 | 2.0 | 30-800 | 8.8, 10.9, 12.9 |
| M20 | 2.5 | 35-900 | 10.9, 12.9 |
| M24 | 3.0 | 40-1000 | 10.9, 12.9 |
| M30 | 3.5 | 50-1200 | 10.9, 12.9 |
| M36 | 4.0 | 60-1400 | 12.9 |
| M42 | 4.5 | 70-1600 | 12.9 |
| M48 | 5.0 | 80-1800 | 12.9 |
| M56 | 5.5 | 90-2000 | 12.9 |
| M64 | 6.0 | 100-2200 | 12.9 |
Bảng 2: Chi tiết kích thước theo từng đường kính
Đường kính M8
| Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài (L) | Chiều cao đầu (k) | Kích thước vòng ngoài (s) | Chiều dài phần ren (b) |
|---|---|---|---|---|---|
| M8 | 1.25 | 16-100 | 5.3 | 13 | 20 |
Đường kính M10
| Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài (L) | Chiều cao đầu (k) | Kích thước vòng ngoài (s) | Chiều dài phần ren (b) |
|---|---|---|---|---|---|
| M10 | 1.5 | 20-150 | 6.0 | 17 | 25 |
Giải Thích Các Thông Số Kỹ Thuật

Đường kính (d)
Đường kính của bu lông được đo từ mép này sang mép kia ở phần thân. Đường kính quyết định khả năng chịu lực của bu lông.
Bước ren (P)
Bước ren là khoảng cách giữa hai đỉnh của các ren liên tiếp. Bước ren ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng siết chặt và độ bền của bu lông.
Chiều dài (L)
Chiều dài bu lông được đo từ đầu đến cuối. Các loại chiều dài thường gặp bao gồm ngắn, trung bình và dài, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
Cấp bền (Grade)
Các cấp bền như 8.8, 10.9 phản ánh khả năng chịu lực của bu lông. Cấp bền càng cao, khả năng chịu lực càng lớn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chi phí cao hơn.
Chiều cao đầu bu lông (k)
Chiều cao đầu bu lông được đo từ mặt dưới của đầu đến mặt tiếp xúc với bề mặt lắp ráp. Nó ảnh hưởng đến khả năng sử dụng các dụng cụ siết.
Kích thước vòng ngoài của đầu bu lông (s)
Kích thước vòng ngoài quyết định dụng cụ siết được sử dụng. Kích thước này cần phải tương thích với dụng cụ để đảm bảo việc siết chặt hiệu quả.
Chiều dài phần ren (b)
Chiều dài phần ren có thể được chia thành các phần như b1, b2, b3, tùy thuộc vào chiều dài bu lông. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kết nối với các chi tiết khác.
Ứng Dụng của Bu Lông Lục Giác DIN 931
Bu lông DIN 931 được sử dụng rộng rãi trong:
- Công nghiệp xây dựng: Kết cấu thép, dầm cầu
- Ngành cơ khí: Máy công cụ, thiết bị nâng hạ
- Công nghiệp ô tô: Khung gầm, động cơ
- Đóng tàu: Kết cấu vỏ tàu, thiết bị hàng hải
- Năng lượng: Tuabin gió, thiết bị điện
Ưu Điểm và Nhược Điểm
Ưu điểm:
- Tiêu chuẩn hóa cao, dễ thay thế
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ
- Có nhiều kích thước và cấp bền
Nhược điểm:
- Cần bảo vệ chống ăn mòn
- Chi phí cao hơn so với bu lông thông thường
- Yêu cầu dụng cụ chuyên dụng để lắp đặt
Bảng tra cứu kích thước bu lông lục giác DIN 931 là công cụ thiết yếu cho mọi kỹ sư và người làm việc trong ngành công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước và thông số bu lông không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tối ưu hóa hiệu suất của công trình.
Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi Cơ Khí Việt Hàn để được hỗ trợ thêm. Chúc bạn thành công!
- Địa chỉ: Số 100/B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, HN
- Điện thoại: 02466 870 468 – Hotline: 0917 014 816 / 0979 293 644
- Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com | bulongviethan@gmail.com
