Bảng tra cứu kích thước bu lông ren suốt DIN933

Bu lông ren suốt là một trong những linh kiện quan trọng trong ngành cơ khí, được sử dụng để kết nối các chi tiết lại với nhau. Tiêu chuẩn DIN 933 quy định các thông số kỹ thuật chính cho loại bu lông này, đảm bảo tính đồng bộ và an toàn trong lắp ráp. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra cứu chi tiết kích thước bu lông DIN 933 cùng với các thông tin liên quan, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và sử dụng thông tin chính xác và cập nhật nhất.

Bảng Tra Kích Thước Bu Lông Ren Suốt DIN 933

Bảng 1: Bảng kích thước bu lông DIN 933 theo đường kính (d)

Đường kính (d) Bước ren (P) Chiều dày đầu bu lông (k) Kích thước cạnh lục giác (s) Chiều dài ren (b) (tùy theo chiều dài bu lông L)
M4 0.7 3 7 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M5 0.8 4 8 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M6 1.0 5 10 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M8 1.25 6 13 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M10 1.5 7 16 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M12 1.75 8 18 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M14 2.0 9 21 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M16 2.0 10 24 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M18 2.5 11 27 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M20 2.5 12 30 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M22 2.5 13 34 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M24 3.0 14 36 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M27 3.0 15 41 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M30 3.5 16 46 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M33 3.5 17 50 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30
M36 4.0 18 55 L = 10, 12, 16, 20, 25, 30

Lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng:

Bảng tra cứu kích thước bu lông ren suốt DIN933

  • Để đọc hiểu các thông số trong bảng, cần nắm rõ ý nghĩa của từng cột, ví dụ như:
    • Đường kính (d): Kích thước đường kính bu lông.
    • Bước ren (P): Khoảng cách giữa các ren.
    • Chiều dày đầu bu lông (k): Độ dày của đầu bu lông.
    • Kích thước cạnh lục giác (s): Kích thước của cạnh lục giác.
    • Chiều dài ren (b): Phần ren của bu lông, có thể thay đổi tùy thuộc vào chiều dài tổng thể (L).
  • Cần lưu ý rằng chiều dài ren (b) có thể thay đổi theo chiều dài tổng thể của bu lông (L). Để đảm bảo tính chính xác, bạn cũng nên tham khảo dung sai cho phép theo tiêu chuẩn DIN 933.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kích Thước

Vật liệu chế tạo:

  • Thép carbon: Phổ biến nhất, giá thành hợp lý
  • Thép không gỉ 304: Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm
  • Thép không gỉ 316: Chống ăn mòn cao cấp, dùng trong hóa chất

Cấp bền:

  • 4.6: 400 N/mm² giới hạn bền
  • 8.8: 800 N/mm² giới hạn bền, phổ biến nhất
  • 10.9: 1000 N/mm² giới hạn bền, ứng dụng cao cấp

Xử lý bề mặt: Các phương pháp xử lý bề mặt như mạ kẽm (điện phân, nhúng nóng), nhuộm đen, mạ crom không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn mà còn tạo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

Sai số và dung sai: Theo tiêu chuẩn DIN 933, việc kiểm soát sai số và dung sai là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của bu lông trong quá trình lắp ráp.

Ứng Dụng Của Bu Lông Ren Suốt DIN 933

Bu lông ren suốt DIN 933 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Xây dựng: Sử dụng trong các công trình xây dựng, kết nối các chi tiết cấu trúc.
  • Cơ khí chế tạo: Làm việc trong các máy móc, thiết bị công nghiệp.
  • Lắp ráp máy móc: Kết nối các bộ phận của máy móc, đảm bảo hoạt động trơn tru.
  • Công nghiệp ô tô: Sử dụng trong sản xuất và lắp ráp ô tô, đảm bảo an toàn và hiệu suất.Mỗi ngành có những yêu cầu cụ thể về kích thước và cấp bền của bu lông, vì vậy việc lựa chọn bu lông DIN 933 phù hợp là rất quan trọng.

Cách Lựa Chọn Bu Lông Ren Suốt DIN 933 Phù Hợp

Khi lựa chọn bu lông ren suốt DIN 933, cần xem xét các yếu tố sau:

  • Tải trọng: Đánh giá tải trọng mà bu lông sẽ phải chịu để chọn cấp bền thích hợp.
  • Môi trường làm việc: Xem xét môi trường sử dụng để chọn vật liệu và xử lý bề mặt phù hợp.
  • Vật liệu kết nối: Lựa chọn bu lông phù hợp với vật liệu muốn kết nối.
  • Yêu cầu về thẩm mỹ: Nếu cần thiết, lựa chọn bu lông có xử lý bề mặt thẩm mỹ.Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia nếu bạn không chắc chắn về lựa chọn.

Hướng Dẫn Bảo Quản và Sử Dụng

Bảng tra cứu kích thước bu lông ren suốt DIN933

Điều kiện bảo quản:

  • Nơi khô ráo, thoáng mát
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất
  • Phân loại theo kích thước
  • Bảo quản trong hộp hoặc túi kín

Kiểm tra trước khi sử dụng:

  • Độ sạch của ren
  • Tình trạng ăn mòn
  • Độ thẳng của thân
  • Tình trạng đầu lục giác

Lực siết định mức:

  • M6: 8-12 Nm
  • M8: 20-25 Nm
  • M10: 40-45 Nm
  • M12: 70-75 Nm

Bài viết đã cung cấp thông tin chi tiết về bảng tra cứu kích thước bu lông ren suốt DIN 933 cùng với các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng của nó. Việc sử dụng bảng tra kích thước chính xác là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ thêm.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi Cơ Khí Việt Hàn để được hỗ trợ thêm. Chúc bạn thành công!

CÔNG TY TNHH ĐT TM  SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HÀN
  • Địa chỉ: Số 100/B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, HN
  • Điện thoại: 02466 870 468 – Hotline: 0917 014 816 / 0979 293 644
  • Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com | bulongviethan@gmail.com