Các thông số kỹ thuật của bu lông inox cổ vuông M6 – M20
Giới thiệu về bu lông inox cổ vuông M6 – M20
Bu lông inox cổ vuông, hay bu lông đầu tròn cổ vuông (carriage bolt), là loại bu lông được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu chống xoay, chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Với vật liệu thép không gỉ (inox), bu lông này đặc biệt phù hợp cho môi trường ẩm, muối biển, hoặc hóa chất. Phạm vi kích thước từ M6 đến M20 đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng, đồ nội thất, và công nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật của bu lông inox cổ vuông M6 – M20, theo tiêu chuẩn DIN 603, cùng các ứng dụng thực tế.
Bu lông inox cổ vuông là gì?
Bu lông inox cổ vuông có:
- Đầu tròn: Hình bán cầu, mang lại tính thẩm mỹ và phân bố lực đều.
- Cổ vuông: Ngăn bu lông xoay khi siết đai ốc.
- Vật liệu inox: Thép không gỉ (A2/A4), chống ăn mòn.
- Tiêu chuẩn DIN 603: Quy định kích thước, hình dạng, và thông số kỹ thuật.
Phạm vi M6 – M20 phù hợp với các liên kết gỗ, kim loại mềm, hoặc nhựa, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Từ khóa liên quan: bu lông inox cổ vuông, DIN 603, M6 M20, chống ăn mòn.

Các thông số kỹ thuật của bu lông inox cổ vuông M6 – M20
Bu lông inox cổ vuông M6 – M20 được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 603, với các thông số chính sau:
1. Kích thước danh nghĩa
- Đường kính danh nghĩa (d): M6, M8, M10, M12, M16, M20.
- Ý nghĩa: Chỉ đường kính thân bu lông, ảnh hưởng đến tải trọng chịu lực.
2. Đầu bu lông
- Đường kính đầu (dk): Tỷ lệ với đường kính thân, đảm bảo phân bố lực đều.
- Chiều cao đầu (k): Nhỏ, mang lại vẻ ngoài gọn gàng.
- Bán kính cong (r): Đảm bảo đầu tròn mịn, tăng thẩm mỹ.
3. Cổ vuông
- Chiều rộng cổ vuông (s): Bằng hoặc lớn hơn đường kính thân, đảm bảo chống xoay.
- Chiều dài cổ vuông (f): Đủ để cắn sâu vào vật liệu hoặc khớp với lỗ vuông.
4. Thân bu lông
- Chiều dài tổng (l): Từ 16 mm đến 200 mm, tùy ứng dụng.
- Chiều dài ren (b): Thường là 2-3 lần đường kính danh nghĩa, đảm bảo liên kết với đai ốc.
- Bước ren (p): Theo chuẩn mét thô (coarse thread), ví dụ:
- M6: 1.0 mm.
- M10: 1.5 mm.
- M20: 2.5 mm.
5. Vật liệu và cấp bền
- Vật liệu:
- Inox A2 (304): Chống ăn mòn tốt, dùng trong môi trường ẩm, muối biển.
- Inox A4 (316): Chống ăn mòn vượt trội, dùng trong môi trường hóa chất hoặc biển.
- Cấp bền:
- 50 (A2): Độ bền kéo khoảng 500 MPa.
- 70 (A4): Độ bền kéo khoảng 700 MPa.
- Đặc tính: Không cần lớp phủ, chống rỉ sét, tuổi thọ cao.
6. Bảng thông số kỹ thuật (DIN 603)
| Đường kính (d) | Đường kính đầu (dk, mm) | Chiều cao đầu (k, mm) | Chiều rộng cổ vuông (s, mm) | Chiều dài cổ vuông (f, mm) | Bước ren (p, mm) | Chiều dài ren (b, mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 15 | 3.3 | 6 | 4 | 1.0 | 18-24 |
| M8 | 20 | 4.0 | 8 | 5 | 1.25 | 22-28 |
| M10 | 24 | 5.0 | 10 | 6 | 1.5 | 26-32 |
| M12 | 30 | 6.0 | 12 | 8 | 1.75 | 30-36 |
| M16 | 38 | 8.0 | 16 | 10 | 2.0 | 38-44 |
| M20 | 46 | 10.0 | 20 | 12 | 2.5 | 46-52 |
Lưu ý: Các thông số trên là giá trị tiêu chuẩn, có thể thay đổi tùy nhà sản xuất.
7. Mô-men xoắn khuyến nghị
- M6: 8-10 Nm.
- M8: 15-20 Nm.
- M10: 20-30 Nm.
- M12: 35-50 Nm.
- M16: 80-100 Nm.
- M20: 120-150 Nm.
Lưu ý: Sử dụng cờ lê lực để siết đúng mô-men, tránh làm hỏng ren hoặc vật liệu.
Ứng dụng của bu lông inox cổ vuông M6 – M20
- Xây dựng: Liên kết gỗ (hàng rào, cầu thang), kim loại (khung thép).
- Đồ nội thất: Cố định bàn, ghế, tủ.
- Công trình ngoài trời: Cổng, lan can, nhà kính.
- Công nghiệp hàng hải: Cố định thiết bị trên tàu, bến cảng (inox A4).
- Công nghiệp hóa chất: Liên kết trong môi trường hóa chất (inox A4).
Lợi ích của bu lông cổ vuông M6 – M20
- Chống ăn mòn: Inox A2/A4 phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Chống xoay: Cổ vuông ngăn bu lông xoay, tăng hiệu quả lắp ráp.
- Tính thẩm mỹ: Đầu tròn mang lại vẻ ngoài gọn gàng.
- Độ bền cao: Độ bền kéo 500-700 MPa, tuổi thọ dài.
- Tính linh hoạt: Phạm vi M6 – M20 đáp ứng nhiều ứng dụng.
Lưu ý khi sử dụng bu lông inox cổ vuông M6 – M20
- Chọn loại inox:
- A2 cho môi trường ẩm, muối biển.
- A4 cho môi trường hóa chất hoặc biển.
- Kiểm tra kích thước:
- Đảm bảo cổ vuông khớp với lỗ hoặc vật liệu.
- Chọn chiều dài phù hợp để ren lộ ra 1-2 vòng.
- Siết lực đúng:
- Sử dụng cờ lê lực để tránh siết quá chặt.
- Chuẩn bị lỗ:
- Lỗ vuông chính xác (±0.1 mm) hoặc lỗ tròn đủ sâu (gỗ).
- Kiểm tra định kỳ:
- Đặc biệt trong môi trường rung động hoặc tải trọng.
Kết luận
Bu lông inox cổ vuông M6 – M20 theo tiêu chuẩn DIN 603 là giải pháp lý tưởng cho các liên kết yêu cầu chống xoay, chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Với các thông số kỹ thuật chi tiết, từ đường kính, cổ vuông, đến bước ren, bu lông này đáp ứng nhu cầu của xây dựng, đồ nội thất, và công nghiệp hàng hải. Hiểu rõ các thông số này sẽ giúp bạn lựa chọn và sử dụng bu lông hiệu quả, đảm bảo độ bền và an toàn cho hệ thống liên kết.
Hãy liên hệ với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn và lựa chọn bu lông inox M6 – M20 phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0917014816/0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
