Việc đọc đúng kích thước bu lông là một yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, xây dựng, và cơ khí. Sự chính xác trong việc xác định kích thước bu lông không chỉ giúp tránh sai sót trong quá trình lắp ráp mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình. Trong ngành công nghiệp, hai hệ đo lường phổ biến nhất là hệ mét (mm) và hệ inch (inch). Mỗi hệ có cách ký hiệu và thông số riêng, yêu cầu người sử dụng phải nắm rõ để chọn lựa bu lông phù hợp.
Cách Đọc Kích Thước Bu Lông Hệ Mét
Ký hiệu kích thước bu lông hệ mét

Khi nói về bu lông hệ mét, ký hiệu thường được bắt đầu bằng chữ “M” (ví dụ: M6, M8, M10). Chữ “M” ở đây là viết tắt của “Metric”, và con số đi kèm biểu thị đường kính danh nghĩa của ren (tính bằng mm).
Đường kính danh nghĩa (D)
Đường kính danh nghĩa (D) là kích thước quan trọng nhất của bu lông. Để đo đường kính danh nghĩa, bạn có thể sử dụng thước cặp. Đường kính này quyết định khả năng chịu lực và khả năng tương thích với các bộ phận khác.
Bước ren (P)
Bước ren là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề. Nó có thể được chia thành bước ren thô (thường dùng trong các ứng dụng thông dụng) và bước ren mịn (dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao). Để đo bước ren, bạn cũng có thể sử dụng thước cặp hoặc dưỡng đo ren.
Chiều dài bu lông (L)
Chiều dài bu lông được đo từ đầu đến cuối của bu lông. Khi đo, bạn cần chú ý đến cả chiều dài toàn bộ và chiều dài phần ren. Điều này rất quan trọng trong việc xác định độ sâu của lỗ ren trong vật liệu.
Ví dụ minh họa
Khi bạn gặp ký hiệu M6x1x20, điều này có nghĩa là:
- M6: Đường kính danh nghĩa là 6mm.
- 1: Bước ren là 1mm.
- 20: Chiều dài bu lông là 20mm.
Bảng kích thước bu lông hệ mét thông dụng
| Kích thước | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|---|---|
| M6 | 6 | 1 | 20 |
| M8 | 8 | 1.25 | 25 |
| M10 | 10 | 1.5 | 30 |
Cách Đọc Kích Thước Bu Lông Hệ Inch
Ký hiệu kích thước bu lông hệ inch
Bu lông hệ inch thường được ký hiệu bằng các ký tự như “#”, các phân số (ví dụ: 1/4″, 3/8″, 1/2″) và các chữ cái (ví dụ: UNC, UNF). Những ký hiệu này giúp xác định loại mối ghép và kích thước bu lông.
Đường kính danh nghĩa (D)
Đường kính danh nghĩa trong hệ inch được tính bằng cách sử dụng các phân số. Để chuyển đổi sang mm, bạn có thể sử dụng công thức: 1 inch = 25.4 mm.
Số ren trên một inch (TPI)
TPI (Threads Per Inch) thể hiện số lượng ren trong một inch. Điều này ảnh hưởng đến độ khít của mối ghép. TPI càng cao thì mối ghép càng chắc chắn.
Chiều dài bu lông (L)
Chiều dài bu lông hệ inch được đo từ đầu đến cuối tương tự như bu lông hệ mét, và thường được ghi rõ trong ký hiệu.
Ví dụ minh họa
Khi bạn thấy ký hiệu 1/4″-20×1″, điều này có nghĩa là:
- 1/4″: Đường kính danh nghĩa là 1/4 inch.
- 20: Số ren trên một inch là 20.
- 1″: Chiều dài bu lông là 1 inch.
Bảng kích thước bu lông hệ inch thông dụng
| Kích thước | Đường kính (inch) | TPI | Chiều dài (inch) |
|---|---|---|---|
| 1/4″ | 0.25 | 20 | 1 |
| 3/8″ | 0.375 | 16 | 1.5 |
| 1/2″ | 0.5 | 13 | 2 |
Cách Đọc Các Ký Hiệu Khác Trên Bu Lông
Cấp bền của bu lông (Grade/Class)
Cấp bền là chỉ số quan trọng thể hiện khả năng chịu lực của bu lông. Ví dụ, trong hệ mét, cấp bền thường được ký hiệu bằng các con số như 4.6, 8.8, 10.9. Trong hệ inch, các cấp bền như Grade 2, Grade 5, Grade 8 cũng tương tự.
Ký hiệu vật liệu
Ký hiệu vật liệu cho biết loại vật liệu cấu thành bu lông, chẳng hạn như thép carbon hoặc thép không gỉ (inox). Điều này ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn và độ bền của bu lông.
Ký hiệu lớp phủ bề mặt
Các lớp phủ như mạ kẽm, mạ niken có tác dụng bảo vệ bu lông khỏi ăn mòn. Ký hiệu lớp phủ thường được ghi trên bề mặt của bu lông.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các tiêu chuẩn như DIN, ISO, ASTM quy định các thông số kỹ thuật và chất lượng của bu lông. Việc nắm rõ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng và sự tương thích giữa các loại bu lông.
Cách Đo Kích Thước Bu Lông Thực Tế

Sử dụng thước cặp
- Thước cặp là công cụ lý tưởng để đo đường kính và chiều dài bu lông. Khi sử dụng thước cặp, hãy chắc chắn rằng bạn đo ở đúng vị trí và không bị lệch.
Sử dụng dưỡng đo ren
- Dưỡng đo ren giúp xác định bước ren hoặc TPI một cách chính xác. Bạn chỉ cần đặt dưỡng vào ren của bu lông để kiểm tra.
Những lưu ý khi đo
- Khi đo kích thước bu lông, hãy chú ý đến các sai số có thể xảy ra, chẳng hạn như sai lệch do lực nén hoặc góc nhìn không đúng. Sử dụng công cụ chính xác và thực hiện nhiều lần đo để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Việc đọc kích thước bu lông là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách đọc và đo kích thước bu lông một cách chính xác. Hãy áp dụng kiến thức này vào thực tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong công việc của mình.
- Địa chỉ: Số 100/B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, HN
- Điện thoại: 02466 870 468 – Hotline: 0917 014 816 / 0979 293 644
- Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com | bulongviethan@gmail.com
